frost heaving
Định nghĩa
Danh từ:
Sự trồi đất do băng giá: "Frost heaving" (sự trồi đất do băng giá) là hiện tượng đất hoặc mặt đường bị đẩy lên cao do sự đóng băng của đất ẩm. Khi nước trong đất đóng băng, nó nở ra, tạo áp lực đẩy lớp đất bên trên lên, gây ra các vết nứt, chỗ lồi lõm trên mặt đường hoặc nền đất.
Ví dụ sử dụng
- (Sự trồi đất do băng giá có thể gây hư hại đáng kể cho đường xá và nền móng nhà cửa ở vùng khí hậu lạnh.)
- (Lối đi trong vườn trở nên gồ ghề do sự trồi đất do băng giá trong suốt mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to experience frost heaving": trải qua hiện tượng trồi đất do băng giá.
- The pavement experienced severe frost heaving after a prolonged freeze. (Mặt đường đã trải qua hiện tượng trồi đất do băng giá nghiêm trọng sau một đợt đóng băng kéo dài.)
- "frost heaving damage": thiệt hại do trồi đất do băng giá.
- Engineers must design foundations to resist frost heaving damage. (Các kỹ sư phải thiết kế nền móng để chống lại thiệt hại do trồi đất do băng giá.)
Biến thể và từ gần giống
- Frost heave (n): dạng rút gọn, cũng chỉ hiện tượng trồi đất do băng giá.
- Frost heave is a common problem in permafrost regions. (Trồi đất do băng giá là một vấn đề phổ biến ở các vùng đất đóng băng vĩnh cửu.)
- Heaving (n): sự trồi lên, sự đẩy lên.
- The heaving of the ground was caused by freezing water. (Sự trồi lên của mặt đất là do nước đóng băng gây ra.)
Từ đồng nghĩa
- Frost uplift: sự nâng lên do băng giá.
- Frost uplift can damage shallow foundations. (Sự nâng lên do băng giá có thể làm hỏng nền móng nông.)
- Frost action: tác động của băng giá (thường bao gồm cả trồi đất).
- Frost action is a major factor in road maintenance in cold areas. (Tác động của băng giá là một yếu tố chính trong bảo trì đường xá ở vùng lạnh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Heave up (v): trồi lên, đẩy lên.
- The frozen ground heaved up, cracking the concrete. (Mặt đất đóng băng trồi lên, làm nứt bê tông.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "frost heaving". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh kỹ thuật, cụm từ "to be lifted by frost" (bị nâng lên do băng giá) thường được dùng để mô tả hiện tượng này.